fruit clipper

/'fru:t'klipə/
Học thuật
Thân thiện
fruit clipper

A fruit clipper sails across the calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thuỷ chở hoa quả: Một loại tàu biển được thiết kế đặc biệt để vận chuyển trái cây tươi, thường những loại quả dễ hỏng như chuối, cam, dứa. Những con tàu này thường hệ thống làm lạnh để bảo quản hàng hóa trong suốt hành trình dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fruit clipper arrived at the port, laden with bananas from Central America. (Chiếc tàu thuỷ chở hoa quả đã cập cảng, chất đầy chuối từ Trung Mỹ.)
    • In the 19th century, fruit clippers were essential for the global banana trade. (Vào thế kỷ 19, những tàu thuỷ chở hoa quảthiết yếu cho thương mại chuối toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử Ngữ cảnh: Thuật ngữ "fruit clipper" thường gắn liền với thời kỳ các tàu buồm nhanh (clipper ships) chuyên chở hàng hóa giá trị dễ hỏng. Ngày nay, có thể chỉ các tàu vận tải hiện đại chuyên dụng.
    • The museum has a model of a famous 19th-century fruit clipper. (Bảo tàng một mô hình của một tàu thuỷ chở hoa quả nổi tiếng thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Banana boat (n): Tàu chở chuối (một loại tàu chuyên dụng, thường tàu thuỷ chở hoa quả chuyên về chuối).
  • Reefer ship (n): Tàu kho lạnh (tàu chở hàng được trang bị thiết bị làm lạnh, có thể dùng để chở trái cây, rau củ hoặc thịt).
  • Cargo ship / Freighter (n): Tàu chở hàng (từ chung chỉ tàu vận tải hàng hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit carrier: Tàu chở trái cây.
  • Fruit transport ship: Tàu vận tải trái cây.
Lưu ý
  • Phân biệt với "clipper": Từ "clipper" trong "fruit clipper" bắt nguồn từ "clipper ship" - một loại tàu buồm nhanh trong lịch sử. Ngày nay, thuật ngữ này vẫn được dùng để chỉ các tàu chuyên chở chúng có thể chạy bằng động cơ.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "fruit clipper" (tàu thuỷ) với một dụng cụ cắt tỉa trái cây (fruit clipper - một loại kéo nhỏ). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.
fruit clipper

A fruit clipper sails across the calm blue sea.

danh từ
  1. tàu thuỷ chở hoa quả